Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+17 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 32404

UTF-8: E7BA94

UTF-32: 7E94

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi4

Định nghĩa tiếng Anh: talent, ability; just, only

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shān,cái

Tiếng Nhật: サイ サン わずか

Tiếng Nhật (Kun): WAZUKA

Tiếng Nhật (On): SAN SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CAY

Quan Thoại: cái

Âm thời Đường: *dzhəi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quân [ ]

5CEE, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Xem thêm:

bàng, phảng [ fǎng , páng ]

5F77, tổng 7 nét, bộ xích 彳 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: bàng hoàng 徨); (xem: phảng phất 彿)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 5