Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苓

苓

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33491

UTF-8: E88B93

UTF-32: 82D3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: fungus, tuber; licorice

Tiếng Hàn (Hangul): 령:1N

Pinyin: líng,lián

Tiếng Nhật: レイ リョウ レン リン みみなぐさ

Tiếng Nhật (Kun): MIMINAGUSA

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYENG

Quan Thoại: líng

Tiếng Việt: linh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương, đường [ táng , xíng ]

9933, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: kẹo mạch nha

Xem thêm:

sư [ shī ]

9B73, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

hào [ ]

5651, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Quảng Cáo

kính quận 4