Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苡

苡

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33505

UTF-8: E88BA1

UTF-32: 82E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: barley

Tiếng Hàn (Hangul): 이:0N

Pinyin: yǐ

Tiếng Nhật: イ シ ジ ワ

Tiếng Nhật (On): I SHI WA

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: yǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khấu [ kòu ]

51A6, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 (+8 nét)

Nghĩa: 1. kẻ cướp ; 2. giặc, kẻ thù

Xem thêm:

tôn, tỗn [ zūn , zǔn ]

940F, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: phần chuôi bịt đồng của giáo mác

Quảng Cáo

thái phong