Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 苡 - dĩ | 苡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33505

UTF-8: E88BA1

UTF-32: 82E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: barley

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): I SHI WA

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

佳耦
giai ngẫu

Xem thêm:

入籍
nhập tịch

Xem thêm:

hữu [ ]

682F, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Ngọ 1978 Nam Mạng