Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33509

UTF-8: E88BA5

UTF-32: 82E5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: if, supposing, assuming; similar

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: ruò,,

Tiếng Nhật: ジャク ニャク ジャ ニャ わかい もしくは ごとし このしく したがう なんじ もし

Tiếng Nhật (Kun): MOSHIKUHA WAKAI SHITAGAU

Tiếng Nhật (On): JAKU NYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK YA

Quan Thoại: ruò

Âm thời Đường: *njiɑk

Tiếng Việt: nhược

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lộc [ ]

8DA2, tổng 15 nét, bộ tẩu 走 (+8 nét)

Xem thêm:

lịch [ lì ]

8F79, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: nghiền, nghiến qua

Xem thêm:

[ mó ]

5AEB, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: đàn bà xấu

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè