Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33515

UTF-8: E88BAB

UTF-32: 82EB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sim1

Định nghĩa tiếng Anh: rush or straw matting

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shàn,shān,tiān,chān

Tiếng Nhật: セン テン とま

Tiếng Nhật (Kun): TOMA

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: shān

Tiếng Việt: chôm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giá, nghiện [ yàn , zhè , zhèi ]

9019, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. này, cái này ; 2. bây giờ, lúc nay

Xem thêm:

thúc [ ]

8DFE, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Quảng Cáo

nnkh