Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+1 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21109

UTF-8: E589B5

UTF-32: 5275

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong3

Định nghĩa tiếng Anh: establish, create; knife cut

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chuāng,chuàng,qiāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ きず はじめ はじめる

Tiếng Nhật (Kun): KIZU HAJIMERU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chuàng

Âm thời Đường: chriɑ̀ng

Tiếng Việt: sáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giới [ jiè ]

754C, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: ranh giới, giới hạn

Xem thêm:

[ ]

9270, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Quảng Cáo

hán nôm