Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 創 - sang | sáng | 創 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+1 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21109

UTF-8: E589B5

UTF-32: 5275

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong3

Định nghĩa tiếng Anh: establish, create; knife cut

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chuāng,chuàng,qiāng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ きず はじめ はじめる

Tiếng Nhật (Kun): KIZU HAJIMERU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chuàng

Âm thời Đường: chriɑ̀ng

Tiếng Việt: sáng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

điếu [ diào ]

540A, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: 1. viếng người chết ; 2. treo ngược

Xem thêm:

桑蟲
tang trùng

Xem thêm:

招囘
chiêu hồi
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 4