Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苯

苯

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33519

UTF-8: E88BAF

UTF-32: 82EF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bun2

Định nghĩa tiếng Anh: benzene; luxuriant

Pinyin: běn

Tiếng Nhật: ホン

Tiếng Nhật (On): HON

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: běn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuần [ chún ]

8493, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: rau nhút, rau rút

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5