Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33522

UTF-8: E88BB2

UTF-32: 82F2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa3

Định nghĩa tiếng Anh: hornwort, Ceratophyllum

Pinyin: zhǎ,zhà,zuó

Tiếng Nhật: シャ サク ザク シャク

Quan Thoại: zhǎ

Tiếng Việt: rạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5FA6, tổng 12 nét, bộ xích 彳 (+9 nét)

Xem thêm:

kệ, kiệt [ ]

6AED, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

多年
đa niên

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng