Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 33527

UTF-8: E88BB7

UTF-32: 82F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam1

Định nghĩa tiếng Anh: licorice

Pinyin: gān

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (On): KAN KON

Quan Thoại: gān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiểm, liệm [ jiǎn , liàn ]

64BF, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nhặt lên ; 2. bắt được, nhặt được

Xem thêm:

hạc [ ]

6CF6, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Xem thêm:

lạc [ là , lào , luō , luò ]

843D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. rơi, rụng ; 2. xóm (đơn vị hành chính)

Quảng Cáo

kính tân bình