Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茣

茣

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33571

UTF-8: E88CA3

UTF-32: 8323

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng4

Định nghĩa tiếng Anh: mat, matting

Tiếng Hàn (Hangul): 오:1N

Pinyin: wú

Tiếng Nhật: ゴ

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: wú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

官資
quan tư

Xem thêm:

cuồng [ ]

72C5, tổng 7 nét, bộ khuyển 犬 (+4 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa