Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 茶船

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

linh [ líng , lìng ]

7075, tổng 7 nét, bộ kệ 彐 (+4 nét), hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tinh nhanh ; 2. linh hồn, tinh thần

Xem thêm:

nuy, uy, uỷ [ wēi , wěi ]

840E, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. khô héo ; 2. (xem: nuy nhuy 萎蕤)

Xem thêm:

chuyết, chuẩn [ zhǔn ]

51C6, tổng 10 nét, bộ băng 冫 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chuẩn mực ; 2. theo như, cứ như (trích dẫn)

Quảng Cáo

kính quận 6