Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 半岛
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dấn, dẫn [ yǐn ]

5F15, tổng 4 nét, bộ cung 弓 (+1 nét)

Nghĩa: 1. dương cung ; 2. dẫn, dắt ; 3. gây ra ; 4. dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)

Xem thêm:

oa [ wā ]

5A32, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: Nữ Oa 媧,娲)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12