Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 荒地
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khu [ kōu ]

5F44, tổng 14 nét, bộ cung 弓 (+11 nét)

Nghĩa: cái đích cung (chỗ có khấc trên cung để dương dây)

Xem thêm:

cách, cức [ gé , jí , jǐ ]

9769, tổng 9 nét, bộ cách 革 (+0 nét)

Nghĩa: 1. thay đổi ; 2. da thú đã cạo lông ; 3. bỏ đi, bãi đi

Quảng Cáo

dothainam