
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33622
UTF-8: E88D96
UTF-32: 8356
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo-ni - (Bhikkhunī-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 40: Phổ Hiền Hạnh Nguyện - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 07 - (蒼梧竹枝歌其七) | Nguyễn Du