Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33622

UTF-8: E88D96

UTF-32: 8356

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: betel pepper

Pinyin: lǎo,chā

Tiếng Nhật: ハイ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): KINMA

Tiếng Nhật (On): HOU ROU

Quan Thoại: lǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lang, lãng [ láng , lǎng , làng ]

95AC, tổng 15 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Nghĩa: bát ngát

Xem thêm:

hoạch [ huò , yuē ]

77F1, tổng 18 nét, bộ thỉ 矢 (+13 nét)

Nghĩa: khuôn phép, thước đo, tiêu chuẩn

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng