Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33631

UTF-8: E88D9F

UTF-32: 835F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant, flourishing, abundant

Quan Thoại: huì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoã, hoả, khoã, khoả [ huà , huái ]

8E1D, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mắt cá chân ; 2. gót chân

Xem thêm:

cưu [ jiū ]

9604, tổng 10 nét, bộ môn 門 (+7 nét)

Nghĩa: rút lấy, gắp lấy

Xem thêm:

[ ]

788B, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt