
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 33634
UTF-8: E88DA2
UTF-32: 8362
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng kỳ 1 - (漫興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du