Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 荥

荥

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 85 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33637

UTF-8: E88DA5

UTF-32: 8365

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: a county in Henan; the rising and dashing of waves

Quan Thoại: xíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

binh, sính [ pīng ]

4FDC, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: linh sính 伶俜)

Xem thêm:

sách, trách, trái [ ]

8B2E, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Quảng Cáo

blogger