Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+9 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23180

UTF-8: E5AA8C

UTF-32: 5A8C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau4

Pinyin: miáo

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ ボク モク

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI

Tiếng Nhật (On): BOU MYOU BOKU MOKU

Quan Thoại: miáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luân, lôn [ lún ]

4F96, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: sắp xếp

Xem thêm:

lịch [ lì ]

96F3, tổng 12 nét, bộ vũ 雨 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phích lịch, tích lịch 靂,靋,雳)

Xem thêm:

虛文
hư văn

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng