Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 荬

荬

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33644

UTF-8: E88DAC

UTF-32: 836C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai5

Định nghĩa tiếng Anh: a plant name

Quan Thoại: mǎi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

9B4D, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: võng lượng 魍魎,魍魉,蝄蜽)

Xem thêm:

lân [ lín , lìn ]

8F9A, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bậc cửa ; 2. tiếng xe chạy

Xem thêm:

sư [ shī ]

5E2B, tổng 10 nét, bộ cân 巾 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhiều, đông đúc ; 2. sư (gồm 2500 lính) ; 3. thầy giáo ; 4. sư sãi

Quảng Cáo

sách