Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33644

UTF-8: E88DAC

UTF-32: 836C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maai5

Định nghĩa tiếng Anh: a plant name

Quan Thoại: mǎi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

樛蔭
cù ấm

Xem thêm:

mạch [ mài , mò ]

9722, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: mạch mộc 霂,霂)

Quảng Cáo

mật mía tphcm