Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33663

UTF-8: E88DBF

UTF-32: 837F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: ジョウ

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Quan Thoại: chéng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu, sơ [ chū ]

8C99, tổng 18 nét, bộ trĩ 豸 (+11 nét)

Nghĩa: một loài thú rừng có hình dạng như chó, lông và vằn như con chồn cáo

Xem thêm:

đồn [ tūn , tún , zhùn ]

98E9, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: bánh bao

Xem thêm:

[ ]

5AF2, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng