Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 荿

荿

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33663

UTF-8: E88DBF

UTF-32: 837F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing4

Pinyin: chéng

Tiếng Nhật: ジョウ

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Quan Thoại: chéng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạc [ hè ]

5BC9, tổng 11 nét, bộ miên 宀 (+8 nét)

Nghĩa: chim hạc, con sếu

Xem thêm:

蘭若
lan nhã

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn