Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33675

UTF-8: E88E8B

UTF-32: 838B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zok6

Pinyin: zuó,

Tiếng Nhật: セキ ジャク サク ザク

Quan Thoại: zuó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kỵ [ jī ]

8BA5, tổng 4 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: 1. quở trách, chê ; 2. hỏi vặn, kiểm tra

Xem thêm:

[ ]

67CB, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng