Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33678

UTF-8: E88E8E

UTF-32: 838E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: kind of sedge grass, used anciently for raincoats

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suō,shā,suī

Tiếng Nhật: シャ スイ はますげ

Tiếng Nhật (Kun): HAMASUGE

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shā

Âm thời Đường: suɑ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lạc, nhạc, nhạo [ lè , liáo , luò , yào , yuè ]

6A02, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: sung sướng; nhạc (trong ca nhạc, ...)

Xem thêm:

khiết [ ]

7DF3, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng