
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33684
UTF-8: E88E94
UTF-32: 8394
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liễu Hạ Huệ mộ - (柳下惠墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vô thủy - (Anamatagga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật