Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33710

UTF-8: E88EAE

UTF-32: 83AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naam4

Pinyin: nán

Tiếng Nhật: ダン ナン

Quan Thoại: nán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiêm [ jiān , qiān ]

9DBC, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: kiêm kiêm 鶼,鹣)

Xem thêm:

[ Chěng ]

5EB1, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 (+8 nét)

Xem thêm:

tuyến [ xiàn ]

7F10, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng