Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 莰

莰

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33712

UTF-8: E88EB0

UTF-32: 83B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham2

Định nghĩa tiếng Anh: bornane, camphane

Pinyin: kǎn

Quan Thoại: kǎn

Tiếng Việt: khóm khúm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sính [ chěng ]

9A01, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: phi, phóng miết

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng