Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 莳 - thi | thì | 莳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 nét) (cỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33715

UTF-8: E88EB3

UTF-32: 83B3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si4

Định nghĩa tiếng Anh: transplant; plant; dill, Anethum graveolens

Quan Thoại: shí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

瓊花
quỳnh hoa

Xem thêm:

大臣
đại thần

Xem thêm:

cấu, cẩu [ gòu ]

96CA, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 (+5 nét)

Nghĩa: tiếng chim trĩ kêu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lạc nhân