
Thông tin ký tự
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: si4
Định nghĩa tiếng Anh: transplant; plant; dill, Anethum graveolens
Quan Thoại: shí
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Không gì chuyển hướng - (Apannaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hiền Ngu - (Bàlapandita sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: