Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 莹 - oánh | 莹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+7 96 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33721

UTF-8: E88EB9

UTF-32: 83B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: luster of gems; bright, lustrous

Quan Thoại: yíng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sao [ shāo ]

9AFE, tổng 17 nét, bộ tiêu 髟 (+7 nét)

Xem thêm:

北冰洋
bắc băng dương

Xem thêm:

白面書生
bạch diện thư sanh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

chữ nôm