Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 菒

菒

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33746

UTF-8: E88F92

UTF-32: 83D2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Pinyin: gǎo

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: gǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tác [ suǒ ]

938D, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Xem thêm:

chủ [ zhǔ ]

4E36, tổng 1 nét, bộ chủ 丶 (+0 nét)

Nghĩa: 1. dấu đánh để ghi nhớ hoặc phân biệt ; 2. nét chấm ; 3. bộ chủ

Xem thêm:

trắc [ cè ]

6E2C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: lường trước

Quảng Cáo

từ điển jrai