Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33804

UTF-8: E8908C

UTF-32: 840C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mang4

Định nghĩa tiếng Anh: bud, sprout

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: méng,míng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ ベイ きざす めばえ もえる

Tiếng Nhật (Kun): MEBAE KIZASU MOERU

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MAYNG

Quan Thoại: méng

Tiếng Việt: manh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thiểm [ tiǎn ]

5FDD, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: nhục

Xem thêm:

hồi, vưu [ huí ]

8698, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Nghĩa: con giun trong bụng

Xem thêm:

[ ]

90FC, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng