Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 萎

萎

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33806

UTF-8: E8908E

UTF-32: 840E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: wither, wilt

Tiếng Hàn (Hangul): 위:0N

Pinyin: wèi,wěi,wēi

Tiếng Nhật: イ ワイ エ ズイ ニ なえる しぼむ

Tiếng Nhật (Kun): NAERU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wěi wēi

Âm thời Đường: qyuɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoà [ hé , huó ]

548A, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cùng, và ; 2. trộn lẫn

Xem thêm:

mang [ ]

91EF, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp