Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+11 nét) (chim non)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38626

UTF-8: E99BA2

UTF-32: 96E2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: leave, depart; go away; separate; trigram ☲; hexagram

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: ,,,chī,

Tiếng Nhật: レイ ライ はなれる はなす かかる つく

Tiếng Nhật (Kun): HANARERU HANASU TSUKU

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *liɛ

Tiếng Việt: li

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lan [ ]

7061, tổng 23 nét, bộ thuỷ 水 (+20 nét)

Xem thêm:

quy, quỷ [ guī , kuì ]

9A29, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: một giống ngựa màu đen nhạt

Quảng Cáo

đặc sản tphcm