Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33813

UTF-8: E89095

UTF-32: 8415

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai5

Định nghĩa tiếng Anh: water-chestnuts; caltrop

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): NAZUNA

Tiếng Nhật (On): SEI ZAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tha, đà [ tā ]

4ED6, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: 1. nó ; 2. khác

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà