Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33818

UTF-8: E8909A

UTF-32: 841A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tok3

Định nghĩa tiếng Anh: falling leaves and barks

Quan Thoại: tuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

火油
hoả du

Xem thêm:

ưu [ yōu ]

5FE7, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: lo âu, lo lắng

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng