Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 萬不得以

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bào, phao, pháo [ pāo , páo , pào ]

6CE1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: ngâm nước; bọt nước, bong bóng

Xem thêm:

tham [ tān ]

8D2A, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ăn của đút ; 2. tham, ham

Xem thêm:

載記
tái kí

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ