Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27873

UTF-8: E6B3A1

UTF-32: 6CE1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou5

Định nghĩa tiếng Anh: bubbles, suds; blister; soak

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: pāo,páo,pào

Tiếng Nhật: ホウ あわ

Tiếng Nhật (Kun): AWA

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHO

Quan Thoại: pào

Tiếng Việt: bàu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ huì ]

942C, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

929F, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel