Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 落筆

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bạc, phách, thác [ bó , pò , tuò ]

9B44, tổng 14 nét, bộ quỷ 鬼 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vùng tối trên mặt trăng ; 2. vía (hồn vía)

Xem thêm:

bạc [ bó ]

4EB3, tổng 10 nét, bộ đầu 亠 (+8 nét)

Nghĩa: đất Bạc (kinh đô vua Thang, nay thuộc tỉnh Hà Nam Trung Quốc)

Xem thêm:

bôi, phu, phù [ fū , pēi , pōu , póu ]

57BA, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)