Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 葉柄

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạch, địch [ huò ]

83B7, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: gặt lúa

Xem thêm:

sáp, tháp, tráp, áp [ chā ]

81FF, tổng 9 nét, bộ cữu 臼 (+3 nét)

Nghĩa: 1. cái chày để đắp tường ; 2. cái mai, cái thuổng

Xem thêm:

mạo, mục [ mù ]

8252, tổng 15 nét, bộ chu 舟 (+9 nét)

Nghĩa: thuyền nhỏ

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng