Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+9 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33362

UTF-8: E88992

UTF-32: 8252

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ボク モク ボウ モウ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sức [ chì , shì ]

98FE, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trang sức ; 2. mệnh lệnh

Xem thêm:

phiệt, phạt [ fá ]

57A1, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: cày vỡ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú