Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33903

UTF-8: E891AF

UTF-32: 846F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek6

Định nghĩa tiếng Anh: orris root; leaf of the iris; medicine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yào

Tiếng Nhật: ヤク アク テキ チャク

Tiếng Nhật (Kun): YOROIGUSA MATOU TSUTSUMU

Tiếng Nhật (On): YAKU AKU TEKI

Tiếng Hàn (Latinh): YAK AK

Quan Thoại: yào

Tiếng Việt: dược

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiển [ xiǎn , xuǎn ]

7663, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Nghĩa: ghẻ lở

Xem thêm:

phất [ ]

67EB, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Quảng Cáo

shop thảo dược