Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33920

UTF-8: E89280

UTF-32: 8480

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan1

Pinyin: yūn

Tiếng Nhật: ウン

Quan Thoại: yūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9C2F, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Xem thêm:

lệ [ lì ]

8823, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: mẫu lệ 蠣,蛎)

Xem thêm:

oanh [ yīng ]

83BA, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: chim oanh

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm