Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+15 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 34851

UTF-8: E8A0A3

UTF-32: 8823

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai6

Định nghĩa tiếng Anh: oyster

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: レイ ライ かき

Tiếng Nhật (Kun): KAKI

Tiếng Nhật (On): REI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lận [ lìn ]

541D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: tiếc rẻ, keo kiệt

Xem thêm:

bĩ, dĩ, phỉ [ ]

567D, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Quảng Cáo

tu vi 2025