Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蒂

蒂

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33922

UTF-8: E89282

UTF-32: 8482

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: peduncle or stem of plants

Tiếng Hàn (Hangul): 체:1N

Pinyin: dì

Tiếng Nhật: タイ テイ へた

Tiếng Nhật (Kun): HETA

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại: dì

Tiếng Việt: đế

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

師事
sư sự

Xem thêm:

đống [ dòng ]

680B, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cái cột

Xem thêm:

tương [ jiāng , jiàng ]

6D46, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: chất lỏng đặc

Quảng Cáo

từ điển chữ nôm