Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+9 nét) (cỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33922

UTF-8: E89282

UTF-32: 8482

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai3

Định nghĩa tiếng Anh: peduncle or stem of plants

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: タイ テイ へた

Tiếng Nhật (Kun): HETA

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: đế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

uyển [ wǎn , yuàn ]

7579, tổng 13 nét, bộ điền 田 (+8 nét)

Nghĩa: ruộng hai mẫu

Xem thêm:

đính, đĩnh [ dìng ]

77F4, tổng 7 nét, bộ thạch 石 (+2 nét)

Nghĩa: 1. hòn đá để cột thuyền vào ; 2. cái neo thuyền

Xem thêm:

幼根
ấu căn

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary