Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 举

举

Thông tin ký tự

Bộ: chủ ⼂(+8 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20030

UTF-8: E4B8BE

UTF-32: 4E3E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi2

Định nghĩa tiếng Anh: raise, lift up; recommend

Tiếng Nhật (Kun): AGERU

Tiếng Nhật (On): KYO

Quan Thoại: jǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhi [ ér ]

9D2F, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: ý nhi 鷾鴯) ; 2. (xem: nhi miêu 鴯鶓,鸸鹋)

Xem thêm:

[ ]

5571, tổng nét, bộ

Xem thêm:

酖酖
đam đam

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm