Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蒲節
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngu [ yú ]

865E, tổng 13 nét, bộ hô 虍 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dự liệu, tính toán trước ; 2. yên vui ; 3. họ Ngu, nước Ngu, đời nhà Ngu

Xem thêm:

[ ]

8285, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 (+3 nét)

Xem thêm:

[ gū ]

9D23, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: chim cô

Quảng Cáo

bánh đa nem