Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33983

UTF-8: E892BF

UTF-32: 84BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hou1

Định nghĩa tiếng Anh: mugwort, artemisia; give off

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hāo,gǎo

Tiếng Nhật: コウ よもぎ

Tiếng Nhật (Kun): YOMOGI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HO

Quan Thoại: hāo

Âm thời Đường: *hɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cao, cảo, khao, khảo [ gāo , gǎo , kào ]

69C1, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. khô ; 2. gỗ khô

Xem thêm:

乃爾
nãi nhĩ

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc