Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+1 nét) (cỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33993

UTF-8: E89389

UTF-32: 84C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: hibiscus; Chengdu, Sichuan

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ヨウ オウ

Tiếng Nhật (On): YOU OU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: róng

Âm thời Đường: *iong

Tiếng Việt: rong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

宜家
nghi gia

Xem thêm:

故事
cố sự

Xem thêm:

厭惡
yếm ác

Quảng Cáo

nhôm kính bình tân