
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+1 nét) (cỏ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 34006
UTF-8: E89396
UTF-32: 84D6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khai song - (開窗) | Nguyễn Du