
Thông tin ký tự
Bộ: nữ ⼥(+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 23059
UTF-8: E5A893
UTF-32: 5A13
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Người chăn bò - (Mahàgopàlaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 3: Phổ Hiền Tam Muội - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du