Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蔎

蔎

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34062

UTF-8: E8948E

UTF-32: 850E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cit3

Tiếng Hàn (Hangul): 설:N

Pinyin: shè

Tiếng Nhật: セツ セチ サツ サチ

Tiếng Nhật (Kun): KANBASHII

Tiếng Nhật (On): SETSU SECHI SATSU

Quan Thoại: shè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8EBC, tổng 15 nét, bộ thân 身 (+8 nét)

Xem thêm:

kinh, kính [ ]

845D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9