Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+11 nét) (cỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 34085

UTF-8: E894A5

UTF-32: 8525

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: scallions, onions, leeks

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): NEGI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

quyết, quệ [ jué ]

7357, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: thế giặc tung hoành

Xem thêm:

誣陷
vu hãm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6